Mã NOC Canada là gì? Hướng dẫn tra cứu và danh sách ngành nghề định cư mới nhất năm 2026
Mã NOC (National Occupational Classification) là Hệ thống Phân loại Nghề nghiệp Quốc gia của Canada, được chính phủ sử dụng để chuẩn hóa và phân loại toàn bộ công việc trong nền kinh tế. Kể từ khi chuyển đổi sang hệ thống TEER, mã NOC đóng vai trò cốt lõi giúp Bộ Di trú, Tị nạn và Thể chất Canada (IRCC) đánh giá điều kiện nộp đơn của ứng viên thuộc các chương trình định cư diện tay nghề năm 2026.
Việc hiểu rõ và xác định chính xác mã NOC của bản thân là yếu tố quyết định cho bất kỳ ai đang ấp ủ kế hoạch du học, làm việc hoặc định cư tại Canada trong năm 2026. Một lựa chọn NOC sai lầm có thể dẫn đến những rắc rối không đáng có, thậm chí là bị từ chối hồ sơ. Với trụ sở chính tại Toronto, Yes Study tự hào là đơn vị tư vấn di trú quốc tế uy tín, luôn cập nhật các thông tin chính xác và mới nhất từ Chính phủ Canada, giúp khách hàng xây dựng lộ trình du học – định cư Canada an toàn và hiệu quả.
Mã NOC Canada là gì và tại sao lại quan trọng năm 2026?
Để hiểu cách Canada đánh giá kinh nghiệm làm việc và xét duyệt hồ sơ du học, lao động hay định cư, trước tiên bạn cần nắm rõ khái niệm mã NOC cũng như vai trò của hệ thống phân loại nghề nghiệp quốc gia.

Khái niệm hệ thống phân loại nghề nghiệp quốc gia (NOC)
Hệ thống Phân loại Nghề nghiệp Quốc gia (NOC) là một khuôn khổ chuẩn hóa do Cơ quan Phát triển Nhân lực và Xã hội Canada (Employment and Social Development Canada – ESDC) phối hợp với Cơ quan Thống kê Canada (Statistics Canada) cùng phát triển và duy trì. Đây là công cụ toàn diện dùng để phân loại và mô tả hàng nghìn nghề nghiệp trên khắp đất nước, cung cấp thông tin chi tiết về nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu trình độ học vấn/kinh nghiệm của từng ngành nghề. Hệ thống NOC được cập nhật định kỳ để phản ánh chính xác thực trạng và sự thay đổi của thị trường lao động Canada. Ví dụ, một kỹ sư phần mềm tại Việt Nam khi nộp hồ sơ sang Canada phải chứng minh kinh nghiệm làm việc của mình tương đương với mô tả nhiệm vụ của một mã NOC cụ thể trong hệ thống này để IRCC có thể đánh giá tính phù hợp của hồ sơ.
Tầm quan trọng của mã NOC đối với lộ trình du học và định cư
Mã NOC đóng vai trò trung tâm trong quá trình đánh giá hồ sơ nhập cư và lao động tại Canada. Việc chọn sai mã NOC có thể dẫn đến việc hồ sơ xin giấy phép lao động (Work Permit) hoặc thường trú nhân (qua Express Entry) bị từ chối đáng tiếc. Bộ Di trú, Tị nạn và Thể chất Canada (IRCC) sử dụng mã NOC để đối chiếu kinh nghiệm làm việc thực tế của ứng viên so với yêu cầu của chương trình định cư mà họ nộp đơn.
Cụ thể, mã NOC ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh quan trọng:
- Giấy phép lao động sau tốt nghiệp (PGWP): Mặc dù PGWP không trực tiếp yêu cầu mã NOC ban đầu, nhưng kinh nghiệm làm việc tích lũy trong quá trình sử dụng PGWP cần phải thuộc các nhóm NOC/TEER đủ điều kiện để sau này nộp hồ sơ định cư.
- Hồ sơ Express Entry: Đây là yếu tố then chốt xác định xem ứng viên có đủ điều kiện nộp đơn thông qua các chương trình như Federal Skilled Worker (FSW), Canadian Experience Class (CEC) hay Federal Skilled Trades (FST) hay không. Mã NOC cũng quyết định ứng viên có thể tham gia vào các đợt rút thăm chọn lọc theo ngành nghề (category-based selection) hay không.
- Các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP): Hầu hết các tỉnh bang đều có danh sách ngành nghề ưu tiên (in-demand occupations list) dựa trên mã NOC/TEER để lựa chọn ứng viên phù hợp với nhu cầu thị trường lao động địa phương.

Tại Yes Study Toronto, chúng tôi đã chứng kiến nhiều trường hợp ứng viên bị từ chối hồ sơ Express Entry đáng tiếc chỉ vì chọn sai mã NOC do không đối chiếu kỹ mô tả công việc (Main Duties) mà chỉ nhìn vào chức danh (Job Title). Đây là một sai lầm phổ biến mà hoàn toàn có thể tránh được nếu có sự tư vấn chuyên nghiệp. Chúng tôi khuyến nghị bạn tìm hiểu kỹ về quy định mới về giấy phép lao động sau tốt nghiệp PGWP để đảm bảo lộ trình của mình.
Sự chuyển dịch từ hệ thống NOC cũ sang hệ thống TEER
Từ năm 2022, Canada đã chính thức thay thế hệ thống phân loại kỹ năng cũ bằng mô hình TEER. Việc hiểu sự thay đổi này sẽ giúp bạn xác định đúng nhóm nghề và đáp ứng các yêu cầu mới trong hồ sơ định cư năm 2026.
Hệ thống TEER là gì?
Hệ thống TEER (Training, Education, Experience and Responsibilities) là một phương pháp phân loại nghề nghiệp dựa trên các tiêu chí về Đào tạo, Giáo dục, Kinh nghiệm và Trách nhiệm. Chính phủ Canada đã thay thế hệ thống cấp độ kỹ năng cũ (Skill Levels 0, A, B, C, D) bằng 6 nhóm TEER (từ TEER 0 đến TEER 5) vào tháng 11 năm 2022.
Sự chuyển đổi này nhằm phản ánh chính xác hơn yêu cầu cụ thể của từng ngành nghề trong bối cảnh thị trường lao động hiện đại và kỷ nguyên số hóa năm 2026. Theo thông tin chính thức từ Bộ Di trú Canada (IRCC) cập nhật cho năm 2026, hệ thống TEER giúp loại bỏ sự mơ hồ của các nhóm kỹ năng cũ, tạo ra một thước đo công bằng và chi tiết hơn cho năng lực của ứng viên.

Bảng đối chiếu giữa phân loại kỹ năng cũ và hệ thống TEER
Để giúp người đọc dễ dàng hình dung và chuyển đổi tư duy từ cách gọi cũ sang hệ thống TEER mới, chúng tôi cung cấp bảng đối chiếu dưới đây. Điều này sẽ giúp bạn không bỡ ngỡ khi đọc các tài liệu hướng dẫn định cư và xác định mã NOC phù hợp cho mình.
| Cấp độ kỹ năng cũ (NOC 2016) | Nhóm TEER tương ứng (NOC 2021) | Yêu cầu trình độ học vấn/kinh nghiệm điển hình |
|---|---|---|
| Skill Type 0 | TEER 0 | Quản lý cấp cao (Ví dụ: Giám đốc điều hành) |
| Skill Level A | TEER 1 | Thường yêu cầu bằng đại học (Ví dụ: Kỹ sư, Bác sĩ) |
| Skill Level B | TEER 2 | Thường yêu cầu bằng cao đẳng hoặc đào tạo nghề từ 2 năm trở lên, hoặc vị trí giám sát (Ví dụ: Điều dưỡng, Kỹ thuật viên mạng) |
| Skill Level B | TEER 3 | Thường yêu cầu bằng cao đẳng hoặc đào tạo nghề dưới 2 năm, hoặc hơn 6 tháng đào tạo tại chỗ (Ví dụ: Thợ điện, Đầu bếp) |
| Skill Level C | TEER 4 | Thường yêu cầu tốt nghiệp THPT hoặc vài tuần đào tạo tại chỗ (Ví dụ: Nhân viên bán lẻ, Hộ lý tại nhà) |
| Skill Level D | TEER 5 | Thường yêu cầu đào tạo ngắn hạn và không cần bằng cấp chính thức (Ví dụ: Lao động phổ thông, Người dọn dẹp) |
Lưu ý: Một số nghề nghiệp thuộc Skill Level B cũ đã được phân loại lại thành TEER 2 hoặc TEER 3 trong hệ thống mới.
Cấu trúc chi tiết của một mã NOC 5 chữ số
Không chỉ là một dãy số, mỗi chữ số trong mã NOC đều mang ý nghĩa riêng về nhóm ngành nghề và cấp độ TEER. Dưới đây là cách đọc và hiểu chính xác cấu trúc của mã NOC 5 chữ số.

Cách đọc hiểu ý nghĩa từng chữ số trong mã NOC
Kể từ khi chuyển đổi sang hệ thống TEER, Canada sử dụng mã NOC gồm 5 chữ số thay vì 4 chữ số như trước đây. Mỗi chữ số trong mã NOC này mang một ý nghĩa cụ thể, giúp phân loại nghề nghiệp một cách chi tiết và rõ ràng:
- Chữ số thứ 1: Broad Occupational Category (Nhóm ngành nghề lớn)
Đây là chữ số đầu tiên, phân loại nghề nghiệp vào một trong 10 nhóm ngành rộng lớn (từ 0 đến 9), ví dụ:- 0: Nghề quản lý
- 1: Nghề nghiệp trong kinh doanh, tài chính và hành chính
- 2: Nghề nghiệp trong khoa học tự nhiên và ứng dụng (STEM)
- 3: Nghề nghiệp trong lĩnh vụ y tế
- 4: Nghề nghiệp trong giáo dục, pháp luật, dịch vụ xã hội, cộng đồng và chính phủ
- 5: Nghề nghiệp trong nghệ thuật, văn hóa, giải trí và thể thao
- 6: Nghề nghiệp trong bán hàng và dịch vụ
- 7: Nghề nghiệp trong các ngành thương mại, vận tải, vận hành thiết bị và các ngành liên quan
- 8: Nghề nghiệp trong tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp và sản xuất liên quan
- 9: Nghề nghiệp trong sản xuất và tiện ích
- Chữ số thứ 2: TEER Category (Cấp độ TEER)
Chữ số này trực tiếp thể hiện cấp độ TEER (từ 0 đến 5) của nghề nghiệp, cho biết mức độ đào tạo, giáo dục, kinh nghiệm và trách nhiệm cần thiết. Ví dụ, nếu là số 1, tức là nghề đó thuộc TEER 1. - Chữ số thứ 3: Major Group (Nhóm ngành chính)
Đây là phân loại rộng hơn trong nhóm ngành nghề lớn, gom các nghề nghiệp có liên quan. - Chữ số thứ 4: Minor Group (Nhóm ngành phụ)
Phân loại chi tiết hơn nhóm ngành chính, thu hẹp phạm vi các nghề nghiệp tương đồng. - Chữ số thứ 5: Unit Group (Đơn vị nghề nghiệp chi tiết)
Là chữ số cuối cùng, chỉ ra đơn vị nghề nghiệp cụ thể nhất, với mô tả công việc và yêu cầu chi tiết.
Ví dụ, hãy xem mã NOC 21232 – Software developers and programmers (Nhà phát triển và lập trình phần mềm):
- Chữ số thứ 1 (2): Thuộc nhóm “Khoa học tự nhiên và ứng dụng” (Broad Occupational Category 2).
- Chữ số thứ 2 (1): Thuộc TEER 1, nghĩa là thường yêu cầu bằng đại học.
- Chữ số thứ 3 (2): Thuộc nhóm chính “Professional occupations in natural and applied sciences”.
- Chữ số thứ 4 (3): Thuộc nhóm phụ “Software developers and programmers and other computer occupations”.
- Chữ số thứ 5 (2): Chỉ định cụ thể là “Software developers and programmers”.
Hướng dẫn tra cứu mã NOC Canada chính xác nhất năm 2026
Việc tra cứu đúng mã NOC là bước quan trọng giúp hạn chế rủi ro khi nộp hồ sơ lao động hoặc định cư. Bạn có thể thực hiện dễ dàng theo quy trình dưới đây trên trang web chính thức của Chính phủ Canada.

Quy trình 3 bước tra cứu mã NOC trực tuyến
Để đảm bảo bạn tra cứu mã NOC chính xác và tránh những sai sót không đáng có, hãy thực hiện theo quy trình 3 bước dưới đây trên trang web chính thức của Chính phủ Canada:
Bước 1: Truy cập công cụ tìm kiếm NOC của ESDC tại Canada.ca.
Hãy bắt đầu bằng cách truy cập công cụ tra cứu mã NOC chính thức của Chính phủ Canada. Đây là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất và được cập nhật liên tục.
Bước 2: Nhập từ khóa liên quan đến công việc hoặc mã NOC.
Trong ô tìm kiếm, bạn có thể nhập chức danh công việc của mình bằng tiếng Anh (ví dụ: “cook”, “graphic designer”, “accountant”) hoặc mô tả ngắn gọn về các nhiệm vụ chính của công việc. Nếu bạn đã biết mã NOC 5 chữ số, bạn cũng có thể nhập trực tiếp để kiểm tra. Hệ thống sẽ hiển thị các kết quả phù hợp.
Bước 3: Đối chiếu kỹ “Main duties” và “Employment requirements”.
Đây là bước quan trọng nhất và thường bị bỏ qua. Sau khi có kết quả tìm kiếm, bạn KHÔNG chỉ nhìn vào “Job title” (Chức danh công việc) mà hãy đọc thật kỹ phần “Main duties” (Nhiệm vụ chính) và “Employment requirements” (Yêu cầu tuyển dụng) của từng mã NOC. Đảm bảo rằng các nhiệm vụ được liệt kê trong mô tả NOC phải khớp với ít nhất 70% các nhiệm vụ thực tế trong công việc của bạn. IRCC sẽ dùng những tiêu chí này để đánh giá hồ sơ, chứ không chỉ dựa vào tên gọi công việc.
Những lưu ý sống còn để tránh chọn sai mã NOC
Việc chọn đúng mã NOC không chỉ là một yêu cầu hành chính mà còn là nền tảng cho sự thành công của hồ sơ định cư. Từ kinh nghiệm chuyên sâu của đội ngũ Yes Study, chúng tôi khuyên bạn:
- Tập trung vào “Main Duties”, không phải “Job Title”: Chức danh công việc tại Việt Nam có thể khác biệt so với Canada. IRCC hiểu điều này và sẽ không dựa vào chức danh để đánh giá. Thay vào đó, họ sẽ kiểm tra kỹ lưỡng các nhiệm vụ chính mà bạn thực hiện, được ghi rõ trong hợp đồng lao động, bảng mô tả công việc (Job Description) và đặc biệt là Thư xác nhận kinh nghiệm (Reference Letter) từ các công ty cũ.
- Đảm bảo tính trung thực và chi tiết: Khi yêu cầu Reference Letter từ công ty, hãy đảm bảo rằng các nhiệm vụ được liệt kê khớp tối thiểu 70% với mô tả nhiệm vụ trong mã NOC mục tiêu trên hệ thống của Canada. Điều này vô cùng quan trọng để hồ sơ của bạn được chấp thuận.
- Đừng ngại tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp: Nếu bạn cảm thấy bối rối hoặc không chắc chắn về mã NOC phù hợp, việc tham vấn một chuyên gia di trú sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm tốn kém thời gian và tiền bạc. Đội ngũ xử lý hồ sơ của Yes Study tại Toronto luôn sẵn sàng hỗ trợ thẩm định và xác định mã NOC chuẩn xác nhất cho từng trường hợp cụ thể.
Các chương trình định cư Canada 2026 áp dụng hệ thống TEER
Hệ thống TEER hiện được áp dụng trong hầu hết các chương trình định cư của Canada. Hiểu rõ điều kiện của từng chương trình sẽ giúp bạn lựa chọn lộ trình phù hợp với ngành nghề và kinh nghiệm làm việc của mình.

Hệ thống Express Entry (CEC, FSW, FST)
Hệ thống Express Entry là phương thức quản lý chính của Canada cho các chương trình nhập cư diện tay nghề, và tất cả đều sử dụng hệ thống TEER để xác định điều kiện ứng viên trong năm 2026.
- Canadian Experience Class (CEC): Chương trình này dành cho những người đã có kinh nghiệm làm việc tại Canada. Ứng viên cần có ít nhất 12 tháng kinh nghiệm làm việc tại Canada (toàn thời gian hoặc tương đương bán thời gian) trong vòng 3 năm gần nhất, thuộc các mã TEER 0, 1, 2 hoặc 3.
- Federal Skilled Worker Program (FSW): Dành cho những lao động lành nghề có kinh nghiệm làm việc nước ngoài. Ứng viên cần có ít nhất một năm kinh nghiệm làm việc liên tục, toàn thời gian (hoặc tương đương bán thời gian) trong vòng 10 năm gần nhất, thuộc các mã TEER 0, 1, 2 hoặc 3.
- Federal Skilled Trades Program (FST): Chương trình này tập trung vào các ngành nghề kỹ nghệ. Ứng viên phải có ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian (hoặc tương đương bán thời gian) trong vòng 5 năm gần nhất, thuộc các mã TEER 2 hoặc 3 trong các nhóm ngành cụ thể (ví dụ: nhóm 72 – ngành nghề công nghiệp, điện, xây dựng; nhóm 73 – bảo trì và vận hành thiết bị; nhóm 82 – giám sát và kỹ thuật trong tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp; nhóm 92 – giám sát sản xuất và tiện ích).
Các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) và chương trình khu vực
Ngoài các chương trình liên bang, các chương trình đề cử tỉnh bang (PNP) cũng là con đường định cư phổ biến, với mỗi tỉnh bang sử dụng mã NOC/TEER để thiết lập danh sách ngành nghề ưu tiên riêng biệt phù hợp với nhu cầu thị trường lao động địa phương.
- Chương trình đề cử tỉnh bang (PNP): Các tỉnh bang lớn như Ontario, British Columbia, Alberta đều có các luồng định cư riêng với danh sách NOC ưu tiên, thường xuyên thay đổi để đáp ứng nhu cầu nhân lực. Ví dụ, theo thông báo vào tháng 6 năm 2026, Ontario đã ra mắt Ontario Workforce Priority Stream mới bao gồm các pathway dành cho TEER 0-3 và TEER 4-5. Điều này cho thấy sự linh hoạt và mở rộng cơ hội cho nhiều nhóm nghề nghiệp hơn.
- Chương trình Định cư Đại Tây Dương (Atlantic Immigration Program – AIP): Đây là chương trình dành cho các tỉnh bang Đại Tây Dương (New Brunswick, Newfoundland and Labrador, Nova Scotia, Prince Edward Island). AIP chấp nhận ứng viên có lời mời làm việc thuộc TEER 0, 1, 2, 3 và thậm chí cả TEER 4, tạo cơ hội cho một phổ rộng các ngành nghề.
- Chương trình Định cư Nông thôn và Miền Bắc (Rural and Northern Immigration Pilot – RNIP): Chương trình này nhắm mục tiêu đến các cộng đồng nhỏ hơn, thường chấp nhận cả lao động thuộc các mã TEER 4 và 5 để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động cục bộ, mang đến cơ hội định cư cho nhiều đối tượng hơn so với Express Entry truyền thống.
Theo số liệu báo cáo di trú của IRCC tính đến đầu năm 2026, các chương trình PNP ngày càng linh hoạt hơn khi mở rộng hạn ngạch cho các mã TEER 3 và TEER 4 thuộc nhóm ngành dịch vụ và sản xuất để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động cục bộ.
Danh sách các nhóm ngành nghề dễ định cư tại Canada năm 2026
Trong bối cảnh thị trường lao động và chính sách nhập cư năm 2026, một số nhóm ngành nghề nổi bật đang có nhu cầu cao và được ưu tiên trong các chương trình định cư. Việc lựa chọn ngành học hoặc hướng phát triển nghề nghiệp phù hợp với các nhóm này sẽ tăng đáng kể cơ hội nhận Thư mời nhận thường trú nhân (ITA) của bạn.

Nhóm ngành Y tế và Chăm sóc sức khỏe (Healthcare – TEER 1, 2, 3)
Ngành Y tế và Chăm sóc sức khỏe luôn là nhóm ngành đứng đầu danh sách ưu tiên tuyển chọn theo danh mục (category-based selection) của Express Entry năm 2026. Nhu cầu về nhân lực y tế không ngừng tăng cao do dân số già hóa và sự mở rộng của các dịch vụ chăm sóc sức khỏe trên toàn Canada.
- Điều dưỡng viên (Registered nurses and registered psychiatric nurses – NOC 31301 – TEER 1): Nhu cầu cao ở khắp các tỉnh bang, đặc biệt tại Ontario and Nova Scotia.
- Trợ lý nha khoa (Dental assistants and dental laboratory assistants – NOC 33100 – TEER 3): Là một phần thiết yếu trong các phòng khám nha khoa, với nhu cầu ổn định.
- Hộ lý/Hỗ trợ cá nhân (Nurse aides, orderlies and patient service associates – NOC 33102 – TEER 3): Vị trí quan trọng trong các cơ sở y tế, viện dưỡng lão, đối mặt với nhu cầu nhân lực lớn.
Ví dụ, nhu cầu già hóa dân số tại các tỉnh bang như Ontario và Nova Scotia khiến các ứng viên có mã NOC thuộc nhóm Y tế được mời nộp đơn với điểm số CRS thấp hơn đáng kể so với các nhóm ngành khác trong năm 2026.
Nhóm ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học – TEER 1, 2)
Canada tiếp tục ưu tiên thu hút nhân tài trong lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM) để thúc đẩy nền kinh tế số. Các mã NOC thuộc nhóm STEM thường xuyên xuất hiện trong các đợt rút thăm chọn lọc theo ngành của Express Entry.
- Nhà phát triển và lập trình phần mềm (Software developers and programmers – NOC 21232 – TEER 1): Luôn là một trong những nghề nghiệp có nhu cầu cao nhất, đặc biệt tại các trung tâm công nghệ lớn.
- Nhà khoa học dữ liệu (Data scientists – NOC 21211 – TEER 1): Phân tích dữ liệu lớn để đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược. (Lưu ý: mã NOC 21223 là Database analysts and data administrators, cũng là TEER 1, thường xuất hiện trong các danh sách công nghệ).
- Kỹ thuật viên mạng máy tính (Computer network and web technicians – NOC 22220 – TEER 2): Đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn của hệ thống mạng.
Chính sách thu hút nhân tài công nghệ của Canada trong năm 2026 tạo ra nhiều cơ hội việc làm và định cư hấp dẫn cho những người có chuyên môn trong các lĩnh vực này.
Nhóm ngành Thương mại và Kỹ nghệ (Skilled Trades – TEER 2, 3)
Các ngành nghề kỹ năng thực hành (Skilled Trades) là xương sống của nền kinh tế Canada và luôn trong tình trạng thiếu hụt nhân lực. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn đi theo con đường lao động tay nghề thực tế, với mức lương cạnh tranh và cơ hội việc làm rộng mở trên khắp các tỉnh bang.
- Thợ điện (Electricians (except industrial and power system) – NOC 72200 – TEER 2): Nhu cầu ổn định trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, thương mại và bảo trì.
- Thợ hàn (Welders and related machine operators – NOC 72106 – TEER 2): Được tìm kiếm trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất, xây dựng, vận tải.
- Thợ sửa chữa ô tô (Automotive service technicians – NOC 72410 – TEER 2): Luôn có nhu cầu cao để bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện giao thông.
Nhiều chương trình định cư, đặc biệt là Federal Skilled Trades Program và các chương trình đề cử tỉnh bang, ưu tiên những ứng viên có tay nghề trong các lĩnh vực này.
Danh sách 64 ngành nghề định cư Canada
Dưới đây là bảng chuẩn hóa danh sách ngành nghề định cư Canada đúng tiêu chuẩn NOC list, theo hệ thống mã ngành 5 chữ số và mã TEER (Training, Education, Experience and Responsibilities) tiêu chuẩn Canada:
| STT | Mã TEER | Mã ngành NOC mới | Tên chuyên ngành (Tiếng Việt) |
|---|---|---|---|
| 01 | 0 | 00010 | Nhà lập pháp (Legislators) |
| 02 | 0 | 00011 | Quan chức chính phủ cao cấp (Senior government managers) |
| 03 | 0 | 00012 | Nhà quản lý cấp cao tài chính, truyền thông, dịch vụ kinh doanh |
| 04 | 0 | 00013 | Nhà quản lý cấp cao lĩnh vực sức khỏe, giáo dục, xã hội |
| 05 | 0 | 00015 | Nhà quản lý cấp cao xây dựng, vận tải, sản xuất |
| 06 | 0 | 10010 | Nhà quản lý tài chính |
| 07 | 0 | 10011 | Nhà quản lý nhân sự |
| 08 | 0 | 10012 | Nhà quản lý thu mua |
| 09 | 0 | 10019 | Nhà quản lý các dịch vụ hành chính khác |
| 10 | 0 | 10020 | Quản lý bảo hiểm, bất động sản, môi giới tài chính |
| 11 | 0 | 10021 | Quản lý ngân hàng, tín dụng, đầu tư |
| 12 | 0 | 10022 | Quản lý quảng cáo, tiếp thị, quan hệ công chúng |
| 13 | 0 | 70012 | Nhà quản lý tiện ích |
| 14 | 0 | 10029 | Quản lý các dịch vụ kinh doanh khác |
| 15 | 0 | 10030 | Nhà quản lý viễn thông |
| 16 | 0 | 20010 | Nhà quản lý dịch vụ bưu chính và viễn thông |
| 17 | 0 | 20011 | Nhà quản lý kiến trúc và khoa học |
| 18 | 0 | 20012 | Nhà quản lý máy tính và hệ thống thông tin |
| 19 | 0 | 30010 | Nhà quản lý dịch vụ chăm sóc sức khỏe |
| 20 | 0 | 40010 | Nhà quản lý và phát triển chính sách xã hội |
| 21 | 0 | 40011 | Quản lý các chương trình chính sách kinh tế |
| 22 | 0 | 40012 | Quản lý các chương trình chính sách giáo dục |
| 23 | 0 | 40019 | Cán bộ quản lý điều hành công |
| 24 | 0 | 40020 | Quản trị giáo dục sau trung học và dạy nghề |
| 25 | 0 | 40021 | Hiệu trưởng và quản trị giáo dục tiểu học, trung học |
| 26 | 0 | 40030 | Quản lý dịch vụ cải huấn cộng đồng |
| 27 | 0 | 40040 | Nhân viên cảnh sát |
| 28 | 0 | 40041 | Cán bộ chữa cháy cao cấp |
| 29 | 0 | 40042 | Sĩ quan lực lượng quân đội Canada |
| 30 | 0 | 50010 | Quản lý thư viện, lưu trữ, bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật |
| 31 | 0 | 50011 | Quản lý xuất bản, phim ảnh, phát thanh, biểu diễn nghệ thuật |
| 32 | 0 | 50012 | Giám đốc dịch vụ giải trí và thể thao |
| 33 | 0 | 60010 | Nhà quản lý bán hàng |
| 34 | 0 | 60020 | Nhà quản lý thương mại bán buôn và bán lẻ |
| 35 | 0 | 60030 | Quản lý nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
| 36 | 0 | 60031 | Quản lý dịch vụ cho thuê nơi ở |
| 37 | 0 | 60040 | Nhà quản lý dịch vụ cá nhân |
| 38 | 0 | 70010 | Cán bộ quản lý xây dựng |
| 39 | 0 | 70012 | Cán bộ quản lý cơ sở vận hành, bảo dưỡng |
| 40 | 0 | 70020 | Quản lý vận tải |
| 41 | 0 | 80010 | Quản lý sản xuất và khai thác tài nguyên thiên nhiên |
| 42 | 0 | 80020 | Quản lý nông nghiệp |
| 43 | 0 | 80021 | Quản lý nghề làm vườn |
| 44 | 0 | 80022 | Quản lý nuôi trồng thủy sản |
| 45 | 1 | 11100 | Kiểm toán tài chính và kế toán |
| 46 | 1 | 11101 | Phân tích tài chính và đầu tư |
| 47 | 1 | 11103 | Đại lý chứng khoán, nhà đầu tư, môi giới |
| 48 | 1 | 11201 | Tư vấn quản lý kinh doanh |
| 49 | 1 | 11202 | Quảng cáo, tiếp thị, quan hệ công chúng |
| 50 | 4 | 14100 | Giám sát văn phòng và hỗ trợ hành chính |
| 51 | 4 | 14101 | Kiểm soát email và phân phối thông tin |
| 52 | 2 | 12100 | Trợ lý điều hành |
| 53 | 2 | 12103 | Lên kế hoạch hội nghị và sự kiện |
| 54 | 2 | 12110 | Nhân viên tòa án, thẩm phán hòa giải |
| 55 | 3 | 43203 | Bảo hiểm việc làm, xuất nhập cảnh, dịch vụ biên giới |
| 56 | 3 | 13111 | Trợ lý hành chính pháp lý |
| 57 | 3 | 13112 | Trợ lý hành chính y tế |
| 58 | 2 | 12110 | Phóng viên tòa án, y tế và nghề liên quan |
| 59 | 2 | 12111 | Quản lý thông tin y tế |
| 60 | 2 | 12112 | Kỹ thuật viên quản lý hồ sơ |
| 61 | 1 | 21210 | Thống kê viên và hỗ trợ nghiên cứu |
| 62 | 2 | 12200 | Kỹ thuật viên kế toán và kế toán sổ sách |
| 63 | 2 | 12203 | Thẩm định viên |
| 64 | 3 | 13220 | Môi giới nhà ở cho thuê, giao thông và dịch vụ khác |
Việc xác định đúng mã NOC ngay từ khi bắt đầu lên lộ trình du học hoặc làm việc tại Canada năm 2026 là một yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của kế hoạch định cư của bạn. Hệ thống TEER mới mang lại sự rõ ràng hơn nhưng cũng đòi hỏi sự tìm hiểu kỹ lưỡng và chính xác.
Đừng để những rắc rối về mã NOC làm ảnh hưởng đến giấc mơ Canada của bạn. Hãy liên hệ trực tiếp với Yes Study ngay hôm nay để được các chuyên gia di trú giàu kinh nghiệm của chúng tôi tại Toronto hỗ trợ thẩm định hồ sơ, tra cứu mã NOC chuẩn xác và thiết kế lộ trình học tập – định cư tối ưu, an toàn nhất cho tương lai của bạn. Chúng tôi luôn sẵn lòng đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục Canada.
Xem thêm:

Andy Luu là chuyên gia tư vấn du học Canada và Úc tại Yes Study với hơn 10 năm kinh nghiệm, giúp hàng trăm học sinh Việt Nam thành công chinh phục học bổng, visa và định cư.
Tin liên quan

Chương trình định cư Canada RNIP: Điều kiện, quy trình và cộng đồng tham gia

Bảo lãnh cha mẹ sang Canada: Điều kiện, thủ tục 2025

Bảo lãnh định cư Canada diện vợ chồng 2026: Điều kiện, hồ sơ và thủ tục online mới nhất

Du học và Định cư tại tỉnh bang Alberta, Canada: Cơ hội và Thông tin Cần Biết

Hướng dẫn chi tiết về giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP)

Hướng dẫn xin visa làm việc tại Canada: Điều kiện, thủ tục và cơ hội 2026
Tin mới nhất

Canada tạm dừng chương trình bảo lãnh cha mẹ và ông bà năm 2026

Visa Du Lịch Canada Có Được Đi Làm Không? Lộ Trình Chuyển Đổi Work Permit Mới Nhất 2026

Danh sách những thứ không được mang sang Canada

Đi Canada mua gì làm quà? Top 22 món quà đặc trưng và kinh nghiệm mua sắm 2026

Chia sẻ kinh nghiệm gia hạn Visa Canada 2026 nhanh chóng và tiện lợi
